master plan
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch tổng thể hoặc kế hoạch chiến lược dài hạn – một bản phác thảo chi tiết về các bước cần thực hiện để đạt được một mục tiêu lớn, thường liên quan đến dự án hoặc chức năng của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một kế hoạch tổng thể cho hệ thống giao thông mới.)
- (Chúng ta cần một kế hoạch tổng thể để mở rộng kinh doanh ra thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a master plan": xây dựng một kế hoạch tổng thể.
- The government is developing a master plan for urban renewal. (Chính phủ đang xây dựng một kế hoạch tổng thể cho việc tái thiết đô thị.)
- "to implement a master plan": thực hiện một kế hoạch tổng thể.
- The company implemented a master plan to reduce energy consumption. (Công ty đã thực hiện một kế hoạch tổng thể để giảm tiêu thụ năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Master (danh từ/động từ): bậc thầy, làm chủ. (Anh ấy là bậc thầy trong nghề của mình.)
- Plan (danh từ/động từ): kế hoạch, lập kế hoạch. (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.)
- Masterful (tính từ): tài ba, điêu luyện. (Sự lãnh đạo tài ba của cô ấy đã dẫn dắt đội nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết.
- Strategic plan: kế hoạch chiến lược.
- Overall plan: kế hoạch tổng quát.
Các cụm từ liên quan
- Master plan for something: kế hoạch tổng thể cho một việc gì đó.
- They created a master plan for the park renovation. (Họ đã tạo ra một kế hoạch tổng thể cho việc cải tạo công viên.)
- Part of a master plan: một phần của kế hoạch tổng thể.
- This project is just part of a larger master plan. (Dự án này chỉ là một phần của một kế hoạch tổng thể lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
- The master plan (không có thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng): ám chỉ một kế hoạch bao quát, toàn diện.
- The master plan was unveiled at the annual meeting. (Kế hoạch tổng thể đã được công bố tại cuộc họp thường niên.)